xa xưa

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [saː˧˧ sɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về một thời đã qua rất lâu rồi (nói khái quát).
    • Thời xa xưa.
    • Chuyện cổ xa xưa.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xaâm đầu x · vần a · thanh ngang
xưaâm đầu x · vần ưa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xa xưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.