Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ sɨə˧˧] · Huế [kow˧˨ sɨə˧˧] · Sài Gòn [kow˨˩˦ sɨə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất lâu rồi, thuộc về thời cổ (nói khái quát).
- Phong tục cổ xưa.
- Thời kỳ cổ xưa.
"cổ xưa" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ancient · antique |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 古老 gǔ lǎo |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | древний дре́вний |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โบราณ boo-raan · เก่าแก่ kào-kàe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | antico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cổ xưa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.