Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [saː˧˧ soj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem xa.
Câu ví dụ
- Cô ấy đến từ một vùng đất xa xôi.She's from a far-off land.
"xa xôi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | remote · distant · faraway · remote; far away |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 遥远 yáo yuǎn |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | lointain |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ห่างไกล hàang-klai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | remoto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xa xôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.