xanh lá cây

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˧ laː˧˦ kəj˧˧] · Huế [sɛɲ˧˧ laː˨˩˦ kəj˧˧] · Sài Gòn [san˧˧ laː˦˥ kəj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có màu lục thẫm như màu lá.
    • Ông ấy pha bột xanh lá cây để vẽ.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Press the green button. If you do so, the light will go on.

"xanh lá cây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh green (leaf green)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang
láâm đầu l · vần a · thanh sắc
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xanh lá cây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.