Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xanh xao

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajŋ̟˧˧ saːw˧˧] · Huế [sɛɲ˧˧ saːw˧˧] · Sài Gòn [san˧˧ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Da) Có màu xanh tái, nhợt nhạt vẻ ốm yếu.
    • Mặt xanh xao hốc hác .
    • Da dẻ xanh xao .
    • Trông anh dạo này đã bớt xanh xao hơn dạo mới ốm dậy.
    • Bàn tay xanh xao gầy guộc.

"xanh xao" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 青白い あおじろい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xanhâm đầu x · vần anh · thanh ngang
xaoâm đầu x · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xanh xao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.