Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛm˧˧ sɛt̚˧˦] · Huế [sɛm˧˧ sɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [sɛm˧˧ sɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tìm hiểu, quan sát kĩ để đánh giá, rút ra những nhận xét, kết luận cần thiết.
- Xem xét tình hình.
- Xem xét nguyên nhân.
- Vấn đề cần xem xét.
"xem xét" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | review · consider · to consider; to examine |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 検討 けんとう · 考慮 こうりょ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 살펴보다 salpyeoboda · 살피다 salpida · 검토 geomto |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | considérer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Betracht |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | осмотреть осмотре́ть · рассмотреть рассмотре́ть · рассматривать рассма́тривать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พิจารณา phí-jaa-rá-naa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | considerare · esaminare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xem xét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.