xoang
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [swaːŋ˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khúc nhạc, bản đàn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "xoang"
鏹xoang, cường, cưỡng肛khang, cang, soang, giang, xoang矼khang, cang, xoang, xang腔khang, soang, khoang, xoang肛xoang, giang, khang矼cang, xoang, khang腔xoang, khang
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "xoang"
Xoang PhượngTiếng sáo gọi chim Phuợng.viêm xoanglà một bệnh xảy ra do viêm các xoang cạnh mũi - đa số bởi nhiễm trùng. Viêm xoang được phân loại theo cấp tính và mạn tính. Viêm xoang cấp tính thường điều trị nội khoa, còn mạn tính thì phải điều trị ngoại khoa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xoang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.