xuân thu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swən˧˧ tʰu˧˧] · Huế [swəŋ˧˧ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾əŋ˧˧ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cả năm.
    • Xuân thu để giận quanh ở dạ, hợp li đành buồn bã khi vui (Chinh phụ ngâm)
  2. (Nghĩa cũ) Tuổi.
    • Năm năm lần lữa vui cười, mải trăng hoa chẳng đoái hoài xuân thu. (Tỳ Bà Hành)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

xuân (mùa xuân) + thu (mùa thu)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

xuânâm đầu x · vần uân · thanh ngang
thuâm đầu th · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xuân thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.