Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swən˧˧ tʰu˧˧] · Huế [swəŋ˧˧ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾əŋ˧˧ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cả năm.
- Xuân thu để giận quanh ở dạ, hợp li đành buồn bã khi vui (Chinh phụ ngâm)
- (Nghĩa cũ) Tuổi.
- Năm năm lần lữa vui cười, mải trăng hoa chẳng đoái hoài xuân thu. (Tỳ Bà Hành)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
xuân (mùa xuân) + thu (mùa thu)
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuân thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.