Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xuất hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ hajŋ̟˨˩] · Huế [swək̚˦˧˥ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu lên đường hoặc bắt đầu ra khỏi nhà đầu năm mới cho được giờ, được ngày tốt, theo mê tín.
    • Đã đến giờ xuất hành .
    • Năm nay nên xuất hành vào sáng mồng hai, theo hướng tây-nam.

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xuất hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.