xuất quan

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Ra cửa ải.

Cấu tạo âm tiết

xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xuất quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.