xung lực

Danh từ
Danh từ
  1. Đại lượng vectơ đo lường tác động của một lực được tác dụng lên một vật trong một khoảng thời gian.

"xung lực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impulse
🇫🇷 Tiếng Pháp l'impulsion
🇩🇪 Tiếng Đức der Impuls
🇮🇹 Tiếng Ý l'impulso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xung lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.