xung phong

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [sʊwŋ͡m˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [sʊwŋ͡m˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [sʊwŋ͡m˧˧ fɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xông thẳng vào đánh.
    • Xung phong vào đội hình địch.
    • Lệnh xung phong.
  2. Tự nguyện nhận làm nhiệm vụ khó khăn.
    • Xung phong đi khai hoang.
    • Tinh thần xung phong trong công tác.
    • Vai trò xung phong gương mẫu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 衝鋒.

Cấu tạo âm tiết

xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xung phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.