Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xung quanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwŋ͡m˧˧ kwajŋ̟˧˧] · Huế [sʊwŋ͡m˧˧ kwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [sʊwŋ͡m˧˧ wan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Theo đường tròn hay đường cong kín.
    • Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.
  2. Khoảng không gian bao quanh một sự vật nào đó.
    • Bạn bè vây kín xung quanh.
  3. Phạm vi có liên quan đến một sự việc.
    • Có nhiều ý kiến xung quanh về vấn đề này.

"xung quanh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh about · around · round · surrounding · around; surroundings
🇨🇳 Tiếng Trung 周围 zhōu wéi · 周边 zhōu biān
🇯🇵 Tiếng Nhật 周り まわり · 周囲 しゅうい · 回り まわり · 周辺 しゅうへん
🇰🇷 Tiếng Hàn 주변 jubyeon · 주위 juwi
🇫🇷 Tiếng Pháp autour
🇩🇪 Tiếng Đức herum
🇷🇺 Tiếng Nga вокруг вокру́г · окружающий окружа́ющий
🇹🇭 Tiếng Thái รอบ râwp
🇮🇹 Tiếng Ý intorno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xungâm đầu x · vần ung · thanh ngang
quanhâm đầu qu · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xung quanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.