Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˨˩ saːk̚˧˨ʔ] · Huế [saːw˦˩ saːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [saːw˨˩ saːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau.
- Gió thổi ngọn tre xào xạc.
- Lá rừng xào xạc.
- (Id.) . Như xao xác (nhưng nghe ồn hơn).
- Đàn chim sợ hãi vỗ cánh tung bay xào xạc.
"xào xạc" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | rauschen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xào xạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.