xúc xích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ sïk̟̚˧˦] · Huế [sʊwk͡p̚˦˧˥ sɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [sʊwk͡p̚˦˥ sɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây sắt có nhiều vòng móc vào với nhau.
    • Lấy dây xúc xích khoá cửa.
  2. Thức ăn làm bằng ruột lợn nhồi thịt băm và ướp muối.
    • Ăn bánh mì với xúc xích.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi thích xúc xích.I like sausage.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"xúc xích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sausage
🇰🇷 Tiếng Hàn 소시지 sosiji
🇫🇷 Tiếng Pháp la saucisse
🇩🇪 Tiếng Đức die Wurst
🇷🇺 Tiếng Nga сосиска соси́ска
🇮🇹 Tiếng Ý la salsiccia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xúcâm đầu x · vần uc · thanh sắc
xíchâm đầu x · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xúc xích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.