Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Yên Dũng

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. (Huyện) T. Bắc Giang.

Cấu tạo âm tiết

yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang
dũngâm đầu d · vần ung · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "Yên Dũng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.