yên giấc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˧ zək̚˧˦] · Huế [ʔiəŋ˧˧ jək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiəŋ˧˧ jək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngủ yên, ngủ say, không thức tỉnh giữa chừng.
    • Em bé đang yên giấc.
    • Ngủ không yên giấc.

"yên giấc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to sleep peacefully

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "yên giấc"

Cấu tạo âm tiết

yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang
giấcâm đầu gi · vần âc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yên giấc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.