Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ zək̚˧˦] · Huế [ʔaːŋ˧˧ jək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ jək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem yên giấc.
- Ngủ không an giấc.
Từ, cụm từ chứa "an giấc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "an giấc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.