Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ zək̚˧˦ ŋin˨˩ tʰu˧˧] · Huế [ʔaːŋ˧˧ jək̚˦˧˥ ŋin˦˩ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ jək̚˦˥ ŋɨn˨˩ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem yên giấc nghìn thu.
Cấu tạo âm tiết
| an | âm đầu (không) · vần an · thanh ngang |
| giấc | âm đầu gi · vần âc · thanh sắc |
| nghìn | âm đầu ngh · vần in · thanh huyền |
| thu | âm đầu th · vần u · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "an giấc nghìn thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.