Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˧ vuj˧˧] · Huế [ʔiəŋ˧˧ vuj˧˧] · Sài Gòn [ʔiəŋ˧˧ vuj˧˧] ~ [ʔiəŋ˧˧ juj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yên ổn và vui vẻ (nói khái quát)
- Cuộc sống yên vui.
- Tinh thần chẳng được yên vui.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yên vui" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.