Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yết hầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiət̚˧˦ həw˨˩] · Huế [ʔiək̚˦˧˥ həw˦˩] · Sài Gòn [ʔiək̚˦˥ həw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đoạn ống tiêu hoá ở cổ họng người.
    • Bị bóp vào yết hầu.
  2. Điểm hiểm yếu, có tính chất quyết định sự sống còn.
    • Vị trí yết hầu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 咽喉.

"yết hầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pharynx; vital point

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yếtâm đầu (không) · vần yêt · thanh sắc
hầuâm đầu h · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "yết hầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.