Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiət̚˧˦ kiən˧˦] · Huế [ʔiək̚˦˧˥ kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiək̚˦˥ kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đến gặp một người có cương vị cao.
- Xin vào yết kiến ông thủ tướng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Yết: xin được gặp; kiến: thấy
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "yết kiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.