y án

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ʔaːn˧˦] · Huế [ʔɪj˧˧ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói tòa án cấp trên giữ nguyên mức án của tòa án cấp dưới sau khi xử phúc thẩm.
    • Tên ăn cướp giết người đã bị tòa sơ thẩm kết tội tử hình, tòa thượng thẩm đã y án.

"y án" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to uphold a sentence

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
ánâm đầu (không) · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "y án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.