y đức

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [ʔɪj˧˧ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đạo đức của người thầy thuốc.
    • Giữ gìn y đức.

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "y đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.