Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

y nguyên

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ ŋwiən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɪj˧˧ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (xem từ nguyên 1) Hoàn toàn như cũ.
    • Sắp xếp y nguyên như trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# y (giống) + nguyên (cội gốc)

"y nguyên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intact; unchanged

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "y nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.