y phụng

Danh từ
Danh từ
  1. Con chim phụng to lớn đẹp đẽ.

Cấu tạo âm tiết

yâm đầu (không) · vần y · thanh ngang
phụngâm đầu ph · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "y phụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.