Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔi˧˧ si˨˩] · Huế [ʔɪj˧˧ sɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɪj˧˧ sɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh cho giống nhau, chẳng khác.
- Dù chúng mình khó có thể sở hữu bộ trang phục y xì như của các cô nàng xinh đẹp nhưng chúng mình vẫn có thể xì-tai y hệt SNSD đấy. (Mix đồ xì-kul như SNSD, Snow – theo PLXH)
- Em nghĩ rằng BQT đã thay đổi thông tin theo yêu cầu rồi, nhưng tới hôm qua mới ngã ngửa ra là toàn bộ thông tin vẫn y xì như cũ, k hề đc thay đổi một tý nào cả. (VTC làm ăn kiểu gì đây?, na.cute)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "y xì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.