Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

âm tiết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˧ tiət̚˧˦] · Huế [ʔəm˧˧ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəm˧˧ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ.
    • "sạch sành sanh" là từ láy có ba âm tiết

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 音節.

"âm tiết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh syllable

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

âmâm đầu (không) · vần âm · thanh ngang
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "âm tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.