Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đo đỏ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔ˧˧ ʔɗɔ˧˩] · Huế [ʔɗɔ˧˧ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɔ˧˧ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hơi đỏ.
    • 1939, Ngô Tất Tố, “Chương 3”, trong Lều chõng

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

đoâm đầu đ · vần o · thanh ngang
đỏâm đầu đ · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đo đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.