Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ vən˨˩] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ vəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ vəŋ˨˩] ~ [ʔɗan˦˥ jəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ghép nguyên âm với nhau hoặc với phụ âm mà đọc thành tiếng.
- Cậu lệ đánh vần để đọc lá đơn ([[w:Nguyễn Công Hoan
Câu ví dụ thêm
- Bạn có thể đánh vần họ của bạn dùm tôi?Can you spell your last name for me?
"đánh vần" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đánh vần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.