Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəj˨˩ ʔɗu˧˩] · Huế [ʔɗəj˦˩ ʔɗʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəj˨˩ ʔɗʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có đủ tất cả, không thiếu gì so với yêu cầu.
- Ăn uống đầy đủ.
- Trong nhà đầy đủ các tiện nghi.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.We want complete sentences.
- Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.Tom was well prepared for the exam.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"đầy đủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | complete · adequately · sufficiently · full; complete · full |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 充分 chōng fèn · 齐全 qí quán · 充足 chōng zú · 完备 wán bèi · 十足 shí zú |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 十分 じゅうぶん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 충분히 chungbunhi · 충분하다 chungbunhada · 넉넉하다 neokneokhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | complet |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | komplett · vollständig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | полный по́лный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ครบถ้วน khróp-thûan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | completo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đầy đủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.