Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˧˨ʔ fəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɗəw˨˩ʔ fəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩˨ fəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại cây thân thảo, lá mọc đối, thân phân nhánh từ gốc, quả phát triển thành đậu (củ) trong đất, thường có 2 hạt khi trưởng thành.
- Gieo trồng đậu phộng.
Câu ví dụ thêm
- Tom và Mary đã không nói với John là họ không ăn được đậu phộng.Tom and Mary didn't tell John that they couldn't eat peanuts.
"đậu phộng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | peanut · groundnut |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 花生 huā shēng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 땅콩 ttangkong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la cacahuète |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đậu phộng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.