Chí công vô tư hay trí công vô tư?
Viết đúng là “chí công vô tư”.
Viết đúngchí công vô tư
Viết saitrí công vô tư
"Chí" là rất, hết mức.
“chí công vô tư” nghĩa là gì?
- Chỉ những ai đó có những phán quyết công bằng, xác đáng, không vụ lợi riêng.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chí công vô tư” →
Vì sao viết “trí công vô tư” là sai?
trí công vô tư Tiếng “chí” thành “trí”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.
“trí” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Mỗi mặt của trí tuệ.
So sánh hai chữ: chí hay trí?
Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
- tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
ý chíkhông viết: ý tríchí khíkhông viết: trí khíchí hướngkhông viết: trí hướngchí lýkhông viết: trí lýnói chuyệnkhông viết: nói truyệntrung tâmkhông viết: chung tâmlựa chọnkhông viết: lựa trọnchăm chỉkhông viết: trăm chỉchính xáckhông viết: trính xáccâu chuyệnkhông viết: câu truyệnchú ýkhông viết: trú ýdi chuyểnkhông viết: di truyển