Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Chấn động hay trấn động?

Viết đúng là “chấn động”.

Viết đúngchấn động
Viết saitrấn động

“chấn động” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Rung động mạnh, làm lay động nghiêng ngả các vật xung quanh.
  2. Vang dội, làm kinh ngạc và náo động lên.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “chấn động” →

Vì sao viết “trấn động” là sai?

trấn động Tiếng “chấn” thành “trấn”: nhầm âm đầu “ch” với “tr”.

“trấn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đơn vị hành chính xưa tương đương với một vài tỉnh ngày nay.

So sánh hai chữ: chấn hay trấn?

Ví dụ viết đúng

  • Bom nổ chấn động một vùng.
  • Chiến thắng chấn động địa cầu.

Mẹo nhớ: âm đầu ch / tr

  • Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi còn ch thì không.
  • tr không đi với các vần oa, oă, oe, uê; gặp những vần này thì viết ch (choáng, choàng, choắt, choé).
  • Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng). Xu hướng, có ngoại lệ.
  • Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “chấn động”.