Giậm giật hay dậm giật?
Viết đúng là “giậm giật”.
Viết đúnggiậm giật
Viết saidậm giật
“giậm giật” nghĩa là gì?
- Cảm thấy thèm muốn thú vui của xác thịt.
- (Xem từ nguyên 1).
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “giậm giật” →
Vì sao viết “dậm giật” là sai?
dậm giật Tiếng “giậm” thành “dậm”: nhầm âm đầu “gi” với “d”.
“dậm” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Cũng viết: giậm
- Hai tiếng của “giậm giật” cùng bắt đầu bằng “gi”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.
So sánh hai chữ: dậm hay giậm?
Ví dụ viết đúng
- No cơm ấm cật, giậm giật mọi nơi. (tục ngữ)
Mẹo nhớ: âm đầu d / gi / r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi và r gần như giống nhau; giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp tiếng Hán Việt thì chỉ còn chọn giữa d và gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giản, giới, giám); thanh ngang và huyền thì có cả hai. Xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, dịu dàng; giòn giã; rì rào, rực rỡ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
giao thôngkhông viết: dao thôngtham giakhông viết: tham dadữ liệukhông viết: giữ liệugiáo dụckhông viết: giáo giụcgiới thiệukhông viết: dới thiệugiao tiếpkhông viết: dao tiếpthể dụckhông viết: thể giụcgiấc mơkhông viết: dấc mơgiả vờkhông viết: dả vờgiận dữkhông viết: giận giữdấu hiệukhông viết: giấu hiệuche giấukhông viết: che dấu