Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hải quân hay hãi quân?

Viết đúng là “hải quân”.

Viết đúnghải quân
Viết saihãi quân

“hải quân” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Quân chủng của lực lượng vũ trang những nước có biển, làm nhiệm vụ chiến lược, chiến dịch trên chiến trường, biển và đại dương.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “hải quân” →

Vì sao viết “hãi quân” là sai?

hãi quân Tiếng “hải” thành “hãi”: dấu hỏi bị đổi thành dấu ngã.

“hãi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Sợ lắm.

Ví dụ viết đúng

  • Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.Officers of the navy wear white uniforms.
  • Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36.I'm looking for a navy blue raincoat, size 36.

Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã

  • Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
  • Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
  • Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “hải quân”.