Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Hắng giọng hay hắn giọng?

Viết đúng là “hắng giọng”.

Viết đúnghắng giọng
Viết saihắn giọng

“hắng giọng” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Phát ra tiếng ngắn từ trong cổ, thường để lấy giọng trước khi nói hoặc để làm hiệu.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “hắng giọng” →

Vì sao viết “hắn giọng” là sai?

hắn giọng Tiếng “hắng” thành “hắn”: nhầm âm cuối -ng với -n.

“hắn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Từ chỉ người ngôi thứ ba, thường có hàm ý khinh hoặc thân mật.

Ví dụ viết đúng

  • Trước khi bắt đầu bài giảng, anh ấy đã hắng giọng.He cleared his throat before starting the lecture.
  • Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.He cleared his throat before starting the lecture.
  • Tom đang hắng giọng.Tom is clearing his throat.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “hắng giọng”.