Hắng giọng hay hắn giọng?
Viết đúng là “hắng giọng”.
Viết đúnghắng giọng
Viết saihắn giọng
“hắng giọng” nghĩa là gì?
- Phát ra tiếng ngắn từ trong cổ, thường để lấy giọng trước khi nói hoặc để làm hiệu.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “hắng giọng” →
Vì sao viết “hắn giọng” là sai?
hắn giọng Tiếng “hắng” thành “hắn”: nhầm âm cuối -ng với -n.
“hắn” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Từ chỉ người ngôi thứ ba, thường có hàm ý khinh hoặc thân mật.
Ví dụ viết đúng
- Trước khi bắt đầu bài giảng, anh ấy đã hắng giọng.He cleared his throat before starting the lecture.
- Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng.He cleared his throat before starting the lecture.
- Tom đang hắng giọng.Tom is clearing his throat.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
húng hắngkhông viết: húng hắnhoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉnhanh nhẹnkhông viết: nhanh nhẹngcản trởkhông viết: cảng trởtang thươngkhông viết: tan thương