Nỗi niềm hay nổi niềm?
Viết đúng là “nỗi niềm”.
Viết đúngnỗi niềm
Viết sainổi niềm
“nỗi niềm” nghĩa là gì?
- Mối tâm sự riêng.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “nỗi niềm” →
Vì sao viết “nổi niềm” là sai?
nổi niềm Tiếng “nỗi” thành “nổi”: dấu ngã bị đổi thành dấu hỏi.
“nổi” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Đẹp hẳn lên.
- Luật bổng – trầm của từ láy: “nỗi” đi cùng “niềm” (thanh huyền) nên mang dấu ngã — tiếng đi cùng thanh ngang, sắc, hỏi thì dấu hỏi; đi cùng thanh huyền, nặng, ngã thì dấu ngã.
So sánh hai chữ: nổi hay nỗi?
Ví dụ viết đúng
- Nỗi niềm tâm sự bây giờ hỏi ai (Truyện Kiều)
Mẹo nhớ: dấu hỏi / dấu ngã
- Phần lớn người miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu. Bộ gõ không báo lỗi vì cả hai chữ thường đều có thật.
- Luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang, sắc hoặc hỏi thì mang dấu hỏi (vui vẻ, nhỏ nhắn, lỏng lẻo); tiếng đi cùng thanh huyền, nặng hoặc ngã thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng thường mang dấu ngã (mẫu, nữ, nhẫn, vĩ, lãnh, dũng, ngữ) — câu nhớ “Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã”; tiếng không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảo, ẩn, uỷ). Xu hướng, có ngoại lệ.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
nỗi buồnkhông viết: nổi buồnđến nỗikhông viết: đến nổikhốn nỗikhông viết: khốn nổingán nỗikhông viết: ngán nổinỗi mìnhkhông viết: nổi mìnhmấy nỗikhông viết: mấy nổibảo vệkhông viết: bão vệcơ sởkhông viết: cơ sỡcẩn thậnkhông viết: cẫn thậnnổi tiếngkhông viết: nỗi tiếnggiúp đỡkhông viết: giúp đởsở hữukhông viết: sỡ hữu