Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Răn đe hay răng đe?

Viết đúng là “răn đe”.

Viết đúngrăn đe
Viết sairăng đe

“răn đe” nghĩa là gì?

Động từ
  1. Nói cho biết rõ điều tai hại với mục đích ngăn cấm, kèm theo ý đe doạ.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “răn đe” →

Vì sao viết “răng đe” là sai?

răng đe Tiếng “răn” thành “răng”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“răng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn.

So sánh hai chữ: răn hay răng?

Ví dụ viết đúng

  • Trừng trị một người để răn đe những người khác.

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “răn đe”.