Răn đe hay răng đe?
Viết đúng là “răn đe”.
Viết đúngrăn đe
Viết sairăng đe
“răn đe” nghĩa là gì?
- Nói cho biết rõ điều tai hại với mục đích ngăn cấm, kèm theo ý đe doạ.
Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “răn đe” →
Vì sao viết “răng đe” là sai?
răng đe Tiếng “răn” thành “răng”: nhầm âm cuối -n với -ng.
“răng” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Phần cứng mọc ở hàm trong miệng, dùng để nhai hay cắn.
So sánh hai chữ: răn hay răng?
Ví dụ viết đúng
- Trừng trị một người để răn đe những người khác.
Mẹo nhớ: âm cuối n / ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
- Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
- Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.
Các từ khác hay sai kiểu này →
Từ hay viết sai tương tự
khuyên rănkhông viết: khuyên răngrăn dạykhông viết: răng dạyrăn bảokhông viết: răng bảohoàn toànkhông viết: hoàng toànkhuôn mặtkhông viết: khuông mặtngăn cảnkhông viết: ngăng cảnkhoảng cáchkhông viết: khoản cáchhoàn cảnhkhông viết: hoàng cảnhan ủikhông viết: ang ủingăn nắpkhông viết: ngăng nắprên rỉkhông viết: rêng rỉnhanh nhẹnkhông viết: nhanh nhẹng