Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Răng khôn hay răng không?

Viết đúng là “răng khôn”.

Viết đúngrăng khôn
Viết sairăng không

“răng khôn” nghĩa là gì?

Danh từ
  1. Răng hàm cuối cùng mọc khi đã lớn.

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “răng khôn” →

Vì sao viết “răng không” là sai?

răng không Tiếng “khôn” thành “không”: nhầm âm cuối -n với -ng.

“không” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Từ biểu thị sự thiếu mặt, vắng mặt... ý phủ định nói chung.

So sánh hai chữ: khôn hay không?

Ví dụ viết đúng

  • Có cần nhổ răng khôn không?Do wisdom teeth need to be removed?

Mẹo nhớ: âm cuối n / ng

  • Giọng miền Nam đọc -n và -ng ở cuối gần như nhau (lan/lang, khôn/không), nên khi viết rất dễ nhầm.
  • Từ láy vần giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lan man, miên man; lang thang, loáng thoáng.
  • Không phân biệt được bằng tai thì nhớ theo nghĩa: hai chữ khác âm cuối là hai chữ khác nghĩa.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “răng khôn”.