Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Xào xạc hay xào sạc?

Viết đúng là “xào xạc”.

Viết đúngxào xạc
Viết saixào sạc

“xào xạc” nghĩa là gì?

Tính từ
  1. Từ mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau.
  2. (Id.) . Như xao xác (nhưng nghe ồn hơn).

Xem đủ nghĩa, ví dụ và cách dịch của “xào xạc” →

Vì sao viết “xào sạc” là sai?

xào sạc Tiếng “xạc” thành “sạc”: nhầm âm đầu “x” với “s”.

“sạc” là một chữ khác, có thật — nên bộ gõ không báo lỗi: Nạp điện cho thiết bị lưu trữ điện năng (như pin sạc)

  • Hai tiếng của “xào xạc” cùng bắt đầu bằng “x”: từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng, biết tiếng này là biết tiếng kia.

Ví dụ viết đúng

  • Gió thổi ngọn tre xào xạc.
  • Lá rừng xào xạc.
  • Đàn chim sợ hãi vỗ cánh tung bay xào xạc.

Mẹo nhớ: âm đầu s / x

  • Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên s/x phải nhớ theo từng từ.
  • x đi được với các vần oa, oă, oe, uê (xoa, xoăn, xoè, xuề xoà), còn s hầu như không đi với các vần này — chỉ vài chữ như soát, soạn, soạt.
  • Hai tiếng láy âm đầu cùng là s hoặc cùng là x: sạch sẽ, sục sạo; xôn xao, xinh xắn — biết một tiếng là biết tiếng kia.

Các từ khác hay sai kiểu này →

Từ hay viết sai tương tự

Danh sách lỗi do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn (một phần soạn tay, một phần sinh từ từ điển rồi lọc), phát hành theo CC BY-SA 4.0. Nghĩa và ví dụ theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Mẹo nhớ là xu hướng, gặp từ lạ hãy tra nghĩa. Mục gốc: Wiktionary “xào xạc”.