Chữ Hán Nôm đọc là "ủ"
9 chữ có âm đọc "ủ" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ủ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ủ"
噢moan; interjection fo…捂resist嫗old woman, hag伛humpback; stoop傴humpback; stoop妪old woman, hag燠warm; warmth
Chữ Nôm đọc là "ủ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).