Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn cỏ

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ kɔ˧˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ kɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to eat grass; to graze
    • Con trâu ăn cỏ.The water buffalo's grazing.
  2. to be herbivorous

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): ăn (“to eat”) + cỏ (“grass”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

ănvần ăn · thanh ngang
cỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ăn cỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.