Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đàng Trong

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˨˩ t͡ɕawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗaːŋ˦˩ ʈawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɗaːŋ˦˩ ʈɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩ ʈawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Southern Vietnam of the sông Gianh during the 17ᵗʰ–18ᵗʰ centuries

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đàng (“direction”) + trong (“inside; in (a southern land)”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đàngvần ang · thanh huyền
trongvần ong · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đàng Trong" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.