Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Đông Đức

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəwŋ͡m˧˧ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. East Germany (a former Communist country of Central Europe, existing between 1949 and 1990; official name: Cộng hoà Dân chủ Đức (“German Democratic Republic”))

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 東德, composed of 東 (“east”) and 德 (“Germany”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đôngvần ông · thanh ngang
đứcvần ưc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Đông Đức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.