Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Tây Đức

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [təj˧˧ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [təj˧˧ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [təj˧˧ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. West Germany (a former country in Central Europe, distinguished from the German Democratic Republic, commonly known as East Germany; official name: Cộng hoà Liên bang Đức (“Federal Republic of Germany”))

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 西德, composed of 西 (“west”) and 德 (“Germany”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

tâyvần ây · thanh ngang
đứcvần ưc · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Tây Đức" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.