Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đăng kí

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˧ ki˧˦] · Huế [ʔɗaŋ˧˧ kɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˧˧ kɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to register (to enter into a register)
  2. to enroll
  3. to subscribe

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 登記 (“to register”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

đăngvần ăng · thanh ngang
kívần i · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đăng kí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.