Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đường cùng

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ kʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ kʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a road leading to a dead end
    • bước đường cùnga hopeless situation

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đườngvần ương · thanh huyền
cùngvần ung · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đường cùng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.