Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kʊwŋ͡m˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [kʊwŋ͡m˦˩ ʔɗɨəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- hitting a dead end
- in a hopeless situation with no escape
- cùng đường mạt lộin a hopeless situation with no escape
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): cùng (“the end”) + đường (“road”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cùng đường" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.