đỏ lòm

Tính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔ˧˩ lɔm˨˩] · Huế [ʔɗɔ˧˨ lɔm˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɔ˨˩˦ lɔm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. very red in a bad way

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): đỏ (“red”) + lòm; the second element likely from Proto-Vietic *lɔːm (“liver”) (cf. Muong Bi lòm (“liver”)), from Proto-Mon-Khmer *t₁ləəm ~ *t₁luəm (“liver”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đỏvần o · thanh hỏi
lòmvần om · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đỏ lòm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.